Bếp Âu là thiết bị không thể thiếu trong các gian bếp nhà hàng, khách sạn hiện nay. Với thiết kế tinh tế và hiệu suất ổn định, thiết bị này hỗ trợ tối đa cho các đầu bếp trong việc chế biến các món Âu cầu kỳ.
Khác với bếp Á chuyên về các món xào lửa lớn, bếp Âu được thiết kế để phục vụ các kỹ thuật nấu nướng đặc trưng của ẩm thực phương Tây:
Chế biến các loại sốt: Ngọn lửa của bếp Âu có cường độ vừa phải, giúp kiểm soát nhiệt độ chính xác khi làm các loại sốt tinh tế như sốt vang, sốt kem, sốt Hollandaise...
Nấu, ninh, hầm: Các họng đốt nhỏ gọn giúp tiết kiệm nhiên liệu khi cần ninh hầm thực phẩm trong thời gian dài.
Đa nhiệm đồng thời: Với thiết kế nhiều họng đốt sát nhau, đầu bếp có thể nấu nhiều loại sốt và món ăn cùng lúc trên một diện tích nhỏ.
Tích hợp nướng và giữ nóng: Các dòng bếp Âu có lò nướng giúp tối ưu công năng nướng thịt, làm bánh hoặc giữ nóng món ăn trước khi ra đĩa.
Tùy vào công suất phục vụ và diện tích bếp, bạn có thể lựa chọn các dòng tiêu chuẩn sau:
Bếp Âu 2 họng: Phù hợp cho các quán café nhỏ, tiệm bánh hoặc làm bếp phụ trong các nhà hàng lớn.
Bếp Âu 4 họng: Dòng phổ biến nhất (600 x 700 mm), lựa chọn hàng đầu cho các nhà hàng Âu quy mô vừa và nhỏ.
Bếp Âu 6 họng: Dành cho bếp công nghiệp có cường độ nấu nướng cao, cần chế biến nhiều món cùng lúc.
Bếp Âu 8-10 họng: Thường xuất hiện trong các bếp khách sạn hoặc khu resort lớn. Lưu ý về lắp đặt: Các dòng này có hai biến thể là để bàn (Table top) hoặc có chân đứng (Stand). Thời gian đặt hàng thường mất 4-6 ngày với hàng sản xuất trong nước và 6-8 tuần với hàng nhập khẩu.
Dòng này tập trung hoàn toàn vào việc nấu, ninh, hầm hoặc làm sốt.
Ưu điểm: Giá thành rẻ, kích thước nhỏ gọn, linh hoạt trong lắp đặt và tận dụng được không gian trống bên dưới để đồ.
Nhược điểm: Không hỗ trợ các món nướng hoặc bỏ lò (gratin).
Tận dụng khoảng trống bên dưới họng đốt để thiết kế khoang lò nướng bằng inox chuyên dụng.
Ưu điểm: Đa năng (vừa nấu trên, vừa nướng dưới), tiết kiệm diện tích thay vì phải mua 2 thiết bị rời.
Nhược điểm: Giá thành cao hơn, tỏa nhiệt ra môi trường nhiều hơn và cần chú ý vệ sinh khoang lò thường xuyên.
| Tiêu chí | Bếp Âu dùng Gas | Bếp Âu dùng Điện |
| Tốc độ nóng | Nóng tức thì khi đánh lửa. | Cần thời gian chờ làm nóng mâm nhiệt. |
| Kiểm soát nhiệt | Trực quan qua ngọn lửa, linh hoạt. | Chính xác qua bảng điện tử. |
| Độ bền | Rất bền, ít hỏng vặt linh kiện. | Dễ hỏng mạch điện nếu bếp quá ẩm. |
| Vệ sinh | Khó hơn do có kiềng và họng đốt. | Cực kỳ dễ lau chùi mặt phẳng. |
| Độ an toàn | Cần kiểm soát rò rỉ gas chặt chẽ. | An toàn cháy nổ cao, bếp mát mẻ. |
| Chi phí vận hành | Thường rẻ hơn tại thị trường VN. | Có thể cao nếu dùng liên tục. |
Berjaya (Malaysia): Thương hiệu "quốc dân" với giá thành hợp lý. Các model tiêu chuẩn: OB2-17, OB4-17, OB6-17 (dùng gas) hoặc dòng có lò nướng DRO4-17, DRO6-17.
Ozti (Thổ Nhĩ Kỳ): Phân khúc cao cấp, thẩm mỹ đẹp, đạt tiêu chuẩn châu Âu khắt khe (đặc biệt là series 700).
Roller Grill (Pháp): Tinh tế và bền bỉ, chuyên về các dòng để bàn nhỏ gọn hoặc bếp hồng ngoại công suất cao.
Giá thành phụ thuộc vào nguồn gốc, số họng đốt và tính năng đi kèm:
Hàng Việt Nam gia công: Sử dụng inox 304, giá từ 7.000.000 – 15.000.000 VNĐ.
Hàng nhập khẩu phổ thông (Berjaya): Tiêu chuẩn kỹ thuật cao, giá từ 12.000.000 – 45.000.000 VNĐ.